canal zone

canal zone

The ship passes through the canal zone.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực kênh đào: Một dải đất được chỉ định đặc biệt, bao quanh một con kênh đào, thường các cơ sở hạ tầng quyền quản lý riêng. Từ này thường được dùng để chỉ Khu vực Kênh đào Panama (Panama Canal Zone), một dải đất băng qua eo đất Panama, nơi Kênh đào Panama.

dụ sử dụng
  • (Khu vực kênh đào nằm dưới sự kiểm soát của Hoa Kỳ trong phần lớn thế kỷ 20.)
  • (Khu vực kênh đào chính quyền luật pháp riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the canal zone": ở trong khu vực kênh đào (thường mang nghĩa lịch sử hoặc địa cụ thể).
    • Many workers lived in the canal zone during the construction of the Panama Canal. (Nhiều công nhân sống trong khu vực kênh đào trong quá trình xây dựng Kênh đào Panama.)
Biến thể từ gần giống
  • Canal (danh từ): kênh đào.
    • The Suez Canal connects the Mediterranean Sea to the Red Sea. (Kênh đào Suez nối Địa Trung Hải với Biển Đỏ.)
  • Zone (danh từ): khu vực.
    • This is a no-parking zone. (Đây khu vực cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Canal territory: lãnh thổ kênh đào.
  • Canal strip: dải đất kênh đào (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "canal zone". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to control" (kiểm soát) hoặc "to govern" (quản lý) khi nói về khu vực này.
Thành ngữ liên quan
  • "Canal Zone mentality" (thành ngữ lịch sử): tư duy của những người sống trong Khu vực Kênh đào Panama, thường ám chỉ thái độ tách biệt hoặc đặc quyền.
    • He still has a canal zone mentality, thinking he's above local laws. (Anh ta vẫn còn tư duy khu vực kênh đào, nghĩ rằng mìnhtrên luật pháp địa phương.)